Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
canicular
tính từ
(adjective)
/kanikuˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Ống kim
tính từ
canicular
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
canicular
Dạng gốc
(base form)
canicular
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
canicular
Đồng nghĩa với Sothic: của hoặc liên quan đến ngôi sao Sirius
AI
1
Ống kim
1
Ống kim
1
Ống kim