canicular
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Liên quan đến chó; chótính từRelating to dogs; canine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- canicularDạng gốc (base form)
- more canicularSo sánh hơn (comparative)
- most canicularSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| canicular daysdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với dog days |
| canicular cycle | Chưa có nghĩa | |
| canicular period | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Đồng nghĩa với Sothic: của hoặc liên quan đến ngôi sao Sirius
- Synonym of Sothic: of or related to the star Sirius.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc canicularNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcanīculāris“of or related to a puppy; Sothic”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha