Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
candidiasis
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kandiˈdjasis/
Nghĩa chính
1
Bệnh nấm candida
danh từ
candidiasis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
candidiasis
Nhiễm nấm do bất kỳ loài nấm men nào thuộc chi Candida hoặc những loài trước đây được phân loại vào chi Candida nhưng hiện nay được phân loại vào chi Candidozyma
AI
1
Bệnh nấm candida
1
Bệnh nấm candida
1
Bệnh nấm candida