cancaneo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Tìm bạn tình công cộng, gạ tình đồng tínhdanh từcruising, gay cruising (anonymous sexual activity)
- Thì hiện tại ngôi thứ nhất số ít của cancanearđộng từfirst-person singular present indicative of cancanear
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cancaneoDạng gốc (base form)
- cancaneosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh