Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
campanazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kampaˈnaso/
Nghĩa chính
1
Kêu vang
danh từ
chime
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
campanazo
Dạng gốc
(base form)
campanazo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chime
Chuông, dàn chuông
Ví dụ
Sin
embargo
,
toda
esa
discreción
saltó
por
los
aires
la
semana
pasada
cuando
los
Riberas
dieron
el
campanazo
y
salieron
en
las
portadas
de
los
diarios
como
los
nuevos
amos
de
Abengoa
.
AI
1
Kêu vang
1
Kêu vang
1
Kêu vang