Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cambiar radicalmente
Nghĩa chính
1
Thay đổi hoàn toàn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
翻天覆地
fān tiān fù dì
Đảo lộn đất trời, long trời lở đất, thay đổi hoàn toàn
面目全非
miàn mù quán fēi
Thay đổi hoàn toàn, biến dạng hoàn toàn
Tiếng Anh
transform
Chuyển biến, thay đổi hoàn toàn
reverse
Đảo ngược, thay đổi hoàn toàn
AI
1
Thay đổi hoàn toàn
1
Thay đổi hoàn toàn
1
Thay đổi hoàn toàn