Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cambiable
tính từ
(adjective)
/kamˈbjable/
Nghĩa chính
1
Có thể thay đổi
tính từ
changeable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cambiable
Dạng gốc
(base form)
cambiable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
changeable
Có thể thay đổi
Ví dụ
Hoy
es
un
proceso
reversible
,
cambiable
a
voluntad
.
AI
1
Có thể thay đổi
1
Có thể thay đổi
1
Có thể thay đổi