camafeo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngọc chạm nổi, phù điêu nhỏdanh từcameo (relief work, carved jewelry)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- camafeoDạng gốc (base form)
- camafeosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Mặt ngọc chạm nổi được bao quanh bởi một con kỳ giông bằng bạc tinh xảo.