Dịch

camafeo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngọc chạm nổi, phù điêu nhỏdanh từcameo (relief work, carved jewelry)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. camafeoDạng gốc (base form)
  2. camafeosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Mặt ngọc chạm nổi được bao quanh bởi một con kỳ giông bằng bạc tinh xảo.

AI