Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calipso
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˈlibso/
Nghĩa chính
1
Calypso (khiêu vũ)
danh từ
calypso (dance)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calipso
Dạng gốc
(base form)
calipso
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
calypso
Nhạc calypso
AI
1
Calypso (khiêu vũ)
1
Calypso (khiêu vũ)
1
Calypso (khiêu vũ)