Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
califato
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaliˈfato/
Nghĩa chính
1
Vương triều Hồi giáo
danh từ
caliphate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
califato
Dạng gốc
(base form)
califato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
caliphate
Vương triều Hồi giáo
AI
1
Vương triều Hồi giáo
1
Vương triều Hồi giáo
1
Vương triều Hồi giáo