Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calicó
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaliˈko/
Nghĩa chính
1
Vải hoa
danh từ
calico
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calicó
Dạng gốc
(base form)
calicó
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
calico
Vải bông thô, vải thô, vải calico
AI
1
Vải hoa
1
Vải hoa
1
Vải hoa