Dịch

calicó

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaliˈko/

Nghĩa chính

  1. Vải hoadanh từcalico

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calicóDạng gốc (base form)
  2. calicósSố nhiều (plural)

AI