calibrar
C1động từ (verb)
/kaliˈbɾaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Hiệu chỉnhđộng từto calibrate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể calibrarDanh động từ calibrandoPhân từ calibrado
| Presente | |
|---|---|
| yo | calibro |
| tú | calibras |
| él/ella/Ud. | calibra |
| nosotros | calibramos |
| vosotros | calibráis |
| ellos/Uds. | calibran |
Họ từ (word family)
cùng gốc calibrarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh