Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calibración
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kalibɾaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự hiệu chuẩn
danh từ
calibration
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calibración
Dạng gốc
(base form)
calibraci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
calibration
Sự hiệu chuẩn, việc hiệu chỉnh
AI
1
Sự hiệu chuẩn
1
Sự hiệu chuẩn
1
Sự hiệu chuẩn