Dịch

caledonio

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kaleˈdonjo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng Caledoniatính từCaledonian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caledonioDạng gốc (base form)
  2. caledoniasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. caledoniosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. caledoniaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tiếng Caledonia
  1. Caledonian

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI