calchona
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kalˈt͡ʃona/
Nghĩa chính
- Một loại mật mã giống cừu xù xì trong truyền thuyết Chiledanh từa shaggy sheeplike cryptid of Chilean legend.
- Phù thủydanh từwitch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calchonaDạng gốc (base form)
- calchonasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh