Dịch

calchona

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kalˈt͡ʃona/

Nghĩa chính

  1. Một loại mật mã giống cừu xù xì trong truyền thuyết Chiledanh từa shaggy sheeplike cryptid of Chilean legend.
  2. Phù thủydanh từwitch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calchonaDạng gốc (base form)
  2. calchonasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI