calcha
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkalt͡ʃa/
Nghĩa chính
- Lông xùdanh từhackle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calchaDạng gốc (base form)
- calchasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc calchaVí dụ
- (), .