Dịch

calcha

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkalt͡ʃa/

Nghĩa chính

  1. Lông xùdanh từhackle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calchaDạng gốc (base form)
  2. calchasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc calcha

Ví dụ

  • (), .

AI