Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calato
tính từ
(adjective)
/kaˈlato/
Nghĩa chính
1
Khỏa thân
tính từ
nude; naked
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calato
Dạng gốc
(base form)
calat
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
calato
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
calat
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
一丝不挂
yī sī bù guà
Trần như nhộng, không một mảnh vải che thân, khỏa thân
Tiếng Anh
nude
Trần
AI
1
Khỏa thân
1
Khỏa thân
1
Khỏa thân