Dịch

calato

tính từ (adjective)
/kaˈlato/

Nghĩa chính

  1. Khỏa thântính từnude; naked

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calatoDạng gốc (base form)
  2. calatasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. calatosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. calataGiống cái (feminine)

AI