Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calambur
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kalamˈbuɾ/
Nghĩa chính
1
Chơi chữ
danh từ
pun
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calambur
Dạng gốc
(base form)
calambur
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
juego de palabras
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pun
Sự chơi chữ
AI
1
Chơi chữ
1
Chơi chữ
1
Chơi chữ