Dịch

calambur

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kalamˈbuɾ/

Nghĩa chính

  1. Chơi chữdanh từpun

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calamburDạng gốc (base form)
  2. calamburesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI