Dịch

calabazada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kalabaˈsada/

Nghĩa chính

  1. Húc đầudanh từheadbutt
  2. Đánh vào đầudanh từhit on the head

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calabazadaDạng gốc (base form)
  2. calabazadasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

darse de calabazadasđộng từĐập đầu vào tường gạch; không đi đến đâu nhanh chóng

Ngôn ngữ khác

AI