Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cafetín
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kafeˈtin/
Nghĩa chính
1
Quán cà phê
danh từ
coffee shop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cafetín
Dạng gốc
(base form)
cafet
ines
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
咖啡店
kā fēi diàn
Quán cà phê
Tiếng Anh
coffee shop
Quán cà phê hoặc nhà hàng nhỏ thường bán đồ ăn nhẹ cùng với đồ uống làm từ cà phê
AI
1
Quán cà phê
1
Quán cà phê
1
Quán cà phê