Dịch

cafetín

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kafeˈtin/

Nghĩa chính

  1. Quán cà phêdanh từcoffee shop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cafetínDạng gốc (base form)
  2. cafetinesSố nhiều (plural)

AI