Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caedizo
tính từ
(adjective)
/kaeˈdiθo/
Nghĩa chính
1
Dễ rơi ra
tính từ
that falls out easily
2
Mong manh, yếu đuối
tính từ
fragile, weak, flimsy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caedizo
Dạng gốc
(base form)
caediz
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
caedizo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
caediz
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fragile
Mỏng manh; dễ vỡ
AI
1
Dễ rơi ra
2
Mong manh
1
Dễ rơi ra
2
Mong manh
1
Dễ rơi ra
2
Mong manh