Dịch

cadete

B2giống đực/cáidanh từ (noun)
/kaˈdete/

Nghĩa chính

  1. Thiếu sinh quândanh từcadet
  2. Người học việc, thực tập sinhdanh từapprentice, trainee

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cadeteDạng gốc (base form)
  2. cadetesSố nhiều (plural)

AI