Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cadete
B2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/kaˈdete/
Nghĩa chính
1
Thiếu sinh quân
danh từ
cadet
2
Người học việc, thực tập sinh
danh từ
apprentice, trainee
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cadete
Dạng gốc
(base form)
cadete
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
apprentice
Người học việc
cadet
Học viên trường sỹ quan
AI
1
Thiếu sinh quân
2
Người học việc
1
Thiếu sinh quân
2
Người học việc
1
Thiếu sinh quân
2
Người học việc