Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cadena de mando
Nghĩa chính
1
Chuỗi chỉ huy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chain of command
Chuỗi chỉ huy
Xuất hiện ở từ khác
mando
kết hợp
chuỗi chỉ huy
AI
1
Chuỗi chỉ huy
1
Chuỗi chỉ huy
1
Chuỗi chỉ huy