Dịch

cadejo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈdexo/

Nghĩa chính

  1. Tình trạng rối (tóc)danh từtangle (of hair)
  2. Một linh hồn siêu nhiên, sinh vật hình con chó với đôi mắt đỏ, sẽ tăng kích thước khi bị tấn công, lang thang trên những con đường vắng vẻ vào ban đêmdanh từa supernatural spirit, dog-shaped creature with red eyes, that would increase size when assaulted, wanders the isolated roads at night

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cadejoDạng gốc (base form)
  2. cadejosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI