cacto
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkaɡto/nguồn
Nghĩa chính
- Cây xương rồng, xương rồngdanh từcactus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cactoDạng gốc (base form)
- cactosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Aksil .Aksil sở hữu hơn một trăm giống xương rồng.
- ¿ ?Bạn có biết tại sao xương rồng lại có gai không?
- .Cây xương rồng tích trữ nước ở bên trong.
Họ từ (word family)
cùng gốc cactoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh