Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cachipolla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kat͡ʃiˈpoʝa/
Nghĩa chính
1
Phù du
danh từ
mayfly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cachipolla
Dạng gốc
(base form)
cachipolla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
转瞬即逝
zhuǎn shùn jí shì
Thoáng qua, vụt tắt, phù du
昙花一现
tán huā yī xiàn
Sớm nở tối tàn, phù du, chốc lát
Tiếng Anh
mayfly
Thiêu thân, phù du
AI
1
Phù du
1
Phù du
1
Phù du