Dịch

cachicamo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tatudanh từarmadillo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cachicamoDạng gốc (base form)
  2. cachicamosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cachicamo diciéndole a morrocoy conchudoNồi gọi ấm đun nước là màu đen (khi thực sự ấm đun nước có màu đen)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI