cachicamo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tatudanh từarmadillo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cachicamoDạng gốc (base form)
- cachicamosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cachicamo diciéndole a morrocoy conchudo | Nồi gọi ấm đun nước là màu đen (khi thực sự ấm đun nước có màu đen) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh