cachas
C1tính từ (adjective)
/ˈkat͡ʃas/
Nghĩa chính
- Anh chàng to lớntính từhunky
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hasta las cachastrạng từ | trạng từ | Lên đến cổ của một người |
Họ từ (word family)
cùng gốc cachasNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hasta las cachastrạng từ | trạng từ | Lên đến cổ của một người |