Dịch

cachas

C1tính từ (adjective)
/ˈkat͡ʃas/

Nghĩa chính

  1. Anh chàng to lớntính từhunky

Cụm từ (phrase)

hasta las cachastrạng từLên đến cổ của một người

Họ từ (word family)

cùng gốc cachas

Ngôn ngữ khác

AI