Dịch

cabria

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkabɾja/

Nghĩa chính

  1. Tời, cần trụcdanh từhoist, derrick

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabriaDạng gốc (base form)
  2. cabriasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI