Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cabria
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈkabɾja/
Nghĩa chính
1
Tời, cần trục
danh từ
hoist, derrick
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cabria
Dạng gốc
(base form)
cabria
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hoist
Nâng lên, kéo lên, cẩu lên
AI
1
Tời
1
Tời
1
Tời