Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cabildeo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kabilˈdeo/
Nghĩa chính
1
Vận động hành lang
danh từ
lobby, lobbying
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cabildeo
Dạng gốc
(base form)
cabildeo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lobby
Hành lang
AI
1
Vận động hành lang
1
Vận động hành lang
1
Vận động hành lang