Dịch

cabildeo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kabilˈdeo/

Nghĩa chính

  1. Vận động hành langdanh từlobby, lobbying

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabildeoDạng gốc (base form)
  2. cabildeosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI