Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cabezudo
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/kabeˈsudo/
Nghĩa chính
1
Đầu to, cứng đầu
tính từ
big-headed, headstrong
2
Cá đối (cá)
danh từ
mullet (fish)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cabezudo
Dạng gốc
(base form)
cabezud
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cabezudo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cabezud
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mullet
Cá phèn
big-headed
Kiêu ngạo, có nhận thức phóng đại về những phẩm chất tích cực của một người
AI
1
Đầu to
2
Cá đối (cá)
1
Đầu to
2
Cá đối (cá)
1
Đầu to
2
Cá đối (cá)