Dịch

cabezudo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kabeˈsudo/

Nghĩa chính

  1. Đầu to, cứng đầutính từbig-headed, headstrong
  2. Cá đối (cá)danh từmullet (fish)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabezudoDạng gốc (base form)
  2. cabezudasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cabezudosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cabezudaGiống cái (feminine)

AI