cabeza dura
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˌbeθa ˈduɾa/
Nghĩa chính
- Đầu trọc (người ngu ngốc)danh từthickhead (stupid person)
- Người bướng bỉnh (người bướng bỉnh)danh từpigheaded person (stubborn person)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cabeza duraDạng gốc (base form)
- cabezas durasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh