Dịch

cabeza dura

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˌbeθa ˈduɾa/

Nghĩa chính

  1. Đầu trọc (người ngu ngốc)danh từthickhead (stupid person)
  2. Người bướng bỉnh (người bướng bỉnh)danh từpigheaded person (stubborn person)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabeza duraDạng gốc (base form)
  2. cabezas durasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc cabeza dura

AI