Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cabero
tính từ
(adjective)
/kaˈbeɾo/
Nghĩa chính
1
Cuối cùng
tính từ
final; last
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cabero
Dạng gốc
(base form)
caber
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cabero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
caber
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
最后
zuì hòu
Cuối cùng, sau cùng
最终
zuì zhōng
Cuối cùng
Tiếng Anh
final
Kỳ thi cuối kỳ, bài thi cuối kỳ
AI
1
Cuối cùng
1
Cuối cùng
1
Cuối cùng