Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cabaré
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kabaˈɾe/
Nghĩa chính
1
Quán rượu
danh từ
cabaret
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cabaré
Dạng gốc
(base form)
cabaré
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
酒店
jiǔ diàn
Quán rượu, tiệm rượu
吧
ba
Quán bar, quán rượu, quán internet
Tiếng Anh
cabaret
Ca múa nhạc tạp kỹ, nhạc tạp kỹ
AI
1
Quán rượu
1
Quán rượu
1
Quán rượu