Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caballa
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaˈbaʒa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cá thu
danh từ
mackerel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caballa
Dạng gốc
(base form)
caballa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mackerel
Cá thu
Họ từ
(word family)
cùng gốc
caballa
caballa
r
Ngựa
tính từ
C2
caballa
zo
Một tai nạn hoặc va chạm liên quan đến một con ngựa
danh từ
caballa
da
Đàn ngựa
danh từ
caballa
je
Mã lực
danh từ
AI
1
Cá thu
1
Cá thu
1
Cá thu