cabalgada
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kabalˈɡada/
Nghĩa chính
- Cưỡi ngựadanh từhorseback ride
- Cavalcade (một đoàn kỵ binh)danh từcavalcade (a company of riders)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cabalgadaDạng gốc (base form)
- cabalgadasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh