cabús
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈbus/
Nghĩa chính
- Caboose (toa cuối cùng của tàu chở hàng)danh từcaboose (last car on a freight train)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cabúsDạng gốc (base form)
- cabusesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh