Dịch

cabús

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈbus/

Nghĩa chính

  1. Caboose (toa cuối cùng của tàu chở hàng)danh từcaboose (last car on a freight train)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabúsDạng gốc (base form)
  2. cabusesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI