Dịch

caboose

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Lò cát trên tàudanh từA small sand-filled container used as an oven on board ship.
  2. Toa cuối tàu hàngdanh từThe last car on a freight train, consisting of cooking and sleeping facilities for the crew; a guard’s van.
  3. Mông, bàn tọadanh từThe buttocks.
  4. Người về chót, đội sổdanh từThe person or team in last place.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cabooseDạng gốc (base form)
  2. caboosesSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Con út cách lòng
  1. A youngest child who is born after a long gap in time.

Ví dụ

  • , , ; , .Chiếc bếp này được làm theo kiểu Franklin, nhưng được trang bị lò nướng và các phương tiện nấu nướng khác; do đó hình dáng của nó giống bếp caboose kiểu cũ hơn là bếp Franklin.
  • .Cái mông đó khá to đối với một đứa bé.
  • , — — .Jimmy bảy tuổi và vừa học xong lớp một, điều đó khiến Nancy trở thành đứa con út của chúng tôi — đứa con thêm — khúc ca thiên nga của chúng tôi.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà Lankabuis
  2. mượn từ German Low GermanKabüüs“galley”
  3. từ tiếng Hà Lan trung đạicabûse

AI