caboose
C2danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Lò cát trên tàudanh từA small sand-filled container used as an oven on board ship.
- Toa cuối tàu hàngdanh từThe last car on a freight train, consisting of cooking and sleeping facilities for the crew; a guard’s van.
- Mông, bàn tọadanh từThe buttocks.
- Người về chót, đội sổdanh từThe person or team in last place.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cabooseDạng gốc (base form)
- caboosesSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Con út cách lòng
- A youngest child who is born after a long gap in time.
Ví dụ
- , , ; , .Chiếc bếp này được làm theo kiểu Franklin, nhưng được trang bị lò nướng và các phương tiện nấu nướng khác; do đó hình dáng của nó giống bếp caboose kiểu cũ hơn là bếp Franklin.
- .Cái mông đó khá to đối với một đứa bé.
- , — — .Jimmy bảy tuổi và vừa học xong lớp một, điều đó khiến Nancy trở thành đứa con út của chúng tôi — đứa con thêm — khúc ca thiên nga của chúng tôi.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà Lankabuis
- mượn từ German Low GermanKabüüs“galley”
- từ tiếng Hà Lan trung đạicabûse