Dịch

cañuela

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây roi nhỏdanh từfescue

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cañuelaDạng gốc (base form)
  2. cañuelasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cañuela altaCây roi nhỏ cao

AI