cañuela
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây roi nhỏdanh từfescue
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cañuelaDạng gốc (base form)
- cañuelasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cañuela alta | Cây roi nhỏ cao |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cañuela alta | Cây roi nhỏ cao |