Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
córeo
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈkoɾeo/
Nghĩa chính
1
Vũ đạo
danh từ
choreography
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
córeo
Dạng gốc
(base form)
córeo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
choreography
Vũ đạo
AI
1
Vũ đạo
1
Vũ đạo
1
Vũ đạo