Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cíclico
C1
tính từ
(adjective)
/ˈsikliko/
Nghĩa chính
1
Theo chu kỳ
tính từ
cyclic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cíclico
Dạng gốc
(base form)
cíclic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cíclico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cíclic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cyclic
Theo chu kỳ, tuần hoàn
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cíclico
anti
cíclico
Chưa có nghĩa
Từ liên quan
(related word)
ciclo
AI
1
Theo chu kỳ
1
Theo chu kỳ
1
Theo chu kỳ