cáustica
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkaustika/
Nghĩa chính
- Chất ăn dadanh từcaustic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cáusticaDạng gốc (base form)
- cáusticasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc cáusticaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh