Dịch

cáustica

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkaustika/

Nghĩa chính

  1. Chất ăn dadanh từcaustic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cáusticaDạng gốc (base form)
  2. cáusticasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc cáustica

Ngôn ngữ khác

AI