Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cáusticamente
trạng từ
(adverb)
/ˌkaustikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách cay độc
trạng từ
caustically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
caustically
Châm chọc, châm biếm; cay độc, chua cay
AI
1
Một cách cay độc
1
Một cách cay độc
1
Một cách cay độc