Dịch

cátodo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkatodo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cực âmdanh từcathode

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cátodoDạng gốc (base form)
  2. cátodosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI