Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cátodo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkatodo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cực âm
danh từ
cathode
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cátodo
Dạng gốc
(base form)
cátodo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
ánodo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cathode
Catốt, điện cực âm
AI
1
Cực âm
1
Cực âm
1
Cực âm