cátedra
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkatedɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Chức giáo sưdanh từprofessorship
- Phòng hội thảodanh từseminar room
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cátedraDạng gốc (base form)
- cátedrasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sentar cátedra | Làm giáo hoàng | |
| libertad de cátedra | Tự do học thuật | |
| poner cátedra | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- chairTiếng Anhtương đương