Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cárter
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkaɾteɾ/
Nghĩa chính
1
Thùng xe; bể chứa nước thải; chảo dầu
danh từ
crankcase; sump; oil pan
2
Bảo vệ chuỗi
danh từ
chain guard
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cárter
Dạng gốc
(base form)
cárter
es
Số nhiều
(plural)
cárter
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crankcase
Bộ phận của động cơ chứa trục khuỷu
chain guard
Khoang chứa bộ xích và bánh xích của xe đạp
AI
1
Thùng xe
2
Bảo vệ chuỗi
1
Thùng xe
2
Bảo vệ chuỗi
1
Thùng xe
2
Bảo vệ chuỗi