Dịch

cárter

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkaɾteɾ/

Nghĩa chính

  1. Thùng xe; bể chứa nước thải; chảo dầudanh từcrankcase; sump; oil pan
  2. Bảo vệ chuỗidanh từchain guard

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cárterDạng gốc (base form)
  2. cárteresSố nhiều (plural)
  3. cártersSố nhiều (plural)

AI