Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cárabe
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkaɾabe/
Nghĩa chính
1
Hổ phách (nhựa hóa thạch)
danh từ
amber (fossil resin)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ámbar
succino
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
amber
Hổ phách
AI
1
Hổ phách (nhựa hóa thạch)
1
Hổ phách (nhựa hóa thạch)
1
Hổ phách (nhựa hóa thạch)