Dịch

cárabe

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkaɾabe/

Nghĩa chính

  1. Hổ phách (nhựa hóa thạch)danh từamber (fossil resin)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI