Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cámbrico
C2
tính từ
(adjective)
/ˈkambɾiko/
Nghĩa chính
1
Kỷ Cambri
tính từ
Cambrian
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cámbrico
Dạng gốc
(base form)
cámbric
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cámbrico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cámbric
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Cambrian
Thuộc kỷ Cambri
AI
1
Kỷ Cambri
1
Kỷ Cambri
1
Kỷ Cambri