Dịch

c/

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của calledanh từabbreviation of calle (street)

Cụm từ (phrase)

t/c/pgiới từTambién conocido bởi: a.k.a
℆Mỗi cái

AI