Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
c/
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của calle
danh từ
abbreviation of calle (street)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
t/c/p
giới từ
giới từ
También conocido bởi: a.k.a
℆
Mỗi cái
AI
1
Viết tắt của calle
1
Viết tắt của calle
1
Viết tắt của calle