bustrófedon
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/busˈtɾofedon/
Nghĩa chính
- Boustrophhedon (văn bản được viết sao cho hướng của nó xen kẽ trên mỗi dòng, dẫn đến một dòng ký tự liên tục trải dài trên nhiều dòng; thường xuyên cũng liên quan đến sự thay đổi hướng tương ứng của chữ cái bằng cách sử dụng các chữ cái phản chiếu, biểu thị hướng của văn bản tại bất kỳ điểm nào)danh từboustrophedon (text written such that its direction alternates on each line, resulting in a continuous stream of characters spanning multiple lines; frequently also involving the corresponding alternation of letter directionality using mirrored letters, indicating the direction of the text at any given point)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)